辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hạnh phúc" (1件)

hạnh phúc
日本語 形幸せな
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "hạnh phúc" (1件)

hạnh phúc bền vững
日本語 フ持続可能な幸福
マイ単語
Em tin hạnh phúc bền vững chỉ được tạo bởi hai người tử tế ở bên nhau.
持続可能な幸福は、二人の善良な人が共にいることによってのみ生まれると信じています。

format_quote フレーズ検索結果 "hạnh phúc" (11件)

hãy hạnh phúc mãi mãi nhé
永遠に幸せになってね
cặp vợ chồng hạnh phúc
おしどり夫婦
Cô ấy vô cùng hạnh phúc.
彼女は非常に幸せだ。
Mỗi người có quan niệm khác nhau về hạnh phúc.
人それぞれ観念が違う。
Tôi mong bạn hạnh phúc.
あなたの幸せを願っています。
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
旧正月があなたに喜びと幸福をもたらしますように。
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
旧正月があなたに喜びと幸福をもたらしますように。
Hạnh phúc không chỉ đến từ vật chất.
幸福は物質からだけ来るものではありません。
Giàu có không đồng nghĩa với hạnh phúc.
裕福であることは幸福であることと同義ではない。
Em tin hạnh phúc bền vững chỉ được tạo bởi hai người tử tế ở bên nhau.
持続可能な幸福は、二人の善良な人が共にいることによってのみ生まれると信じています。
Chúc phúc cho cuộc hôn nhân hạnh phúc của hai người.
二人の幸せな結婚を祝福する。